Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-411.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-536.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15D-052.96 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 14A-996.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49A-778.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-210.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-873.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 26A-240.28 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-533.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 90A-292.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 11B-015.85 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 98C-390.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 65C-273.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 92C-260.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 94C-083.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 51M-164.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-960.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-126.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-759.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-368.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-905.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-177.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-631.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 19A-746.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-551.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-549.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-236.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-510.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 12B-017.17 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 29K-387.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |