Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18D-015.33 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 61K-584.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-368.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 35A-482.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 81C-298.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-360.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63A-327.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 92C-265.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29K-427.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-300.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-548.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93D-007.86 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 89A-533.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-772.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-043.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-261.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 25D-009.79 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-231.32 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 82A-162.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 60C-765.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19C-275.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 66A-314.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14K-022.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-499.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51E-341.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29K-444.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21A-224.24 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 37K-560.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 83A-192.90 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 15K-495.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |