Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-991.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 65D-012.37 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 72A-881.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-863.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-805.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-189.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-295.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-825.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-443.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-595.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-236.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-923.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-463.51 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-917.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-261.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-962.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14K-005.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 64A-209.36 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 79A-571.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-187.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-383.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 93C-203.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-249.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-881.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-754.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-294.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-629.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-710.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-550.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |