Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93D-011.15 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-400.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-296.78 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-569.32 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-088.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70D-012.81 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-898.51 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-886.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28C-123.76 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-862.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-887.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-396.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-299.83 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-768.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-561.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23A-168.38 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-468.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-981.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-580.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-299.16 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-882.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-189.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-318.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-968.36 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-396.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-895.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-558.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-326.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-860.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|