Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-911.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-437.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-079.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-267.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51N-027.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-790.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-626.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-103.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-012.11 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 29K-461.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-845.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-098.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89B-027.68 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 29K-415.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-544.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-101.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-462.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-275.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 18B-033.22 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 30M-165.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-763.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-500.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67C-192.91 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51L-999.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-844.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-063.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-899.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-873.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |