Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-387.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 12A-266.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51M-088.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-611.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-057.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-592.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-279.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67C-196.35 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 36C-550.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36K-271.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-052.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-863.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-392.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-196.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 79A-583.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 95A-138.65 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-345.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-332.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 64A-214.36 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-849.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-990.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-152.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-356.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-951.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-148.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-246.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68A-366.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-620.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70B-037.03 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |