Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-857.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-805.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49C-397.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-046.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-274.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-061.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-222.59 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51M-122.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-056.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-400.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78C-127.22 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 14K-013.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63A-337.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-067.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-244.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-821.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-853.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73A-378.87 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60C-784.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-465.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-976.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 21A-223.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 37C-594.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-387.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 70A-587.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-924.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26C-166.62 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30M-299.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-991.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-877.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |