Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-220.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14K-034.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-742.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-683.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-741.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-367.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-586.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 62C-225.28 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51N-042.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-268.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 71A-219.25 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-365.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-573.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18C-174.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 79A-573.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-506.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 64A-208.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 81A-478.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-405.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-123.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-282.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63D-015.99 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 19A-737.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-129.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65B-025.69 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 14K-000.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-034.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15B-056.88 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 19C-280.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36K-300.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |