Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-446.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34C-441.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14B-053.05 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 15C-487.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-567.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 93C-200.55 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 92A-436.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-549.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62C-225.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35C-186.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 25B-010.11 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 38C-251.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99B-032.99 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 43A-971.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37C-590.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-338.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90B-012.66 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 99A-884.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82B-024.24 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 30M-196.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-005.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-269.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-476.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-556.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-368.76 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-343.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-081.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-676.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-979.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-363.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |