Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-335.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-432.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 94A-111.85 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 84C-128.19 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 43A-961.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 14K-023.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 25B-010.63 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 37C-573.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-379.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-013.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-380.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-589.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19C-274.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71B-023.88 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 61D-024.86 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 35A-466.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 94D-008.88 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-343.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-281.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-280.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 47C-400.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-190.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 17D-013.88 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 28B-019.66 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 67A-336.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61K-521.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24C-165.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 64A-214.33 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 36C-578.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11B-015.86 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |