Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-204.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15K-459.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-938.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-519.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 23D-010.55 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 51M-102.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-219.98 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-835.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-884.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-749.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-876.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-224.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-787.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 75A-394.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-575.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 22A-283.82 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 29K-405.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-626.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-225.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-345.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-286.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-899.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76D-012.31 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 72A-855.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-533.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-430.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82D-012.54 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 67D-011.97 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 92D-013.45 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |