Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-589.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 73A-372.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 68A-376.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34A-927.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-855.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 21B-015.83 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 67A-346.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-367.09 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 72A-865.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-711.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 21B-013.25 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 86A-329.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-535.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60C-759.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-124.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-561.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 84C-125.85 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 48B-017.06 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 15K-486.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-896.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-152.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-521.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-094.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82D-011.56 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-843.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60C-768.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 74A-278.35 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 85D-007.36 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 98A-902.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 25D-009.28 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |