Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85D-009.63 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 43A-963.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65D-013.79 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 51M-222.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-345.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-333.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 21D-006.99 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12D-011.22 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 63C-238.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 48C-117.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61K-596.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93B-023.89 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 29K-334.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-560.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-351.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-374.47 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29K-345.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-945.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63C-238.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-149.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86D-009.55 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 65C-256.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-565.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-866.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60D-024.24 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 36C-564.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-776.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-360.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-077.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |