Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-448.84 - Hải Phòng Xe Con -
51M-248.69 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
99A-881.51 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-226.48 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
81A-456.50 - Gia Lai Xe Con -
29K-456.43 - Hà Nội Xe Tải -
30M-042.52 - Hà Nội Xe Con -
63A-340.12 - Tiền Giang Xe Con -
89A-567.40 - Hưng Yên Xe Con -
51L-989.93 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-423.50 - Đắk Lắk Xe Tải -
99A-888.94 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-991.05 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-144.61 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89A-552.74 - Hưng Yên Xe Con -
60K-699.48 - Đồng Nai Xe Con -
51M-150.97 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51N-007.57 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-328.06 - Bình Thuận Xe Con -
51N-149.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-632.83 - Đồng Nai Xe Con -
29K-428.85 - Hà Nội Xe Tải -
24A-323.28 - Lào Cai Xe Con -
20A-861.98 - Thái Nguyên Xe Con -
61C-622.28 - Bình Dương Xe Tải -
35A-482.96 - Ninh Bình Xe Con -
63C-234.51 - Tiền Giang Xe Tải -
90B-015.18 - Hà Nam Xe Khách -
36K-233.98 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-665.83 - Đồng Nai Xe Con -