Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-421.68 - Hà Nội Xe Tải -
12B-016.39 - Lạng Sơn Xe Khách -
93A-505.99 - Bình Phước Xe Con -
97B-015.89 - Bắc Kạn Xe Khách -
84A-153.15 - Trà Vinh Xe Con -
60K-641.14 - Đồng Nai Xe Con -
14C-455.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
73C-193.88 - Quảng Bình Xe Tải -
65C-261.89 - Cần Thơ Xe Tải -
36K-283.38 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-906.06 - Thái Nguyên Xe Con -
82C-097.69 - Kon Tum Xe Tải -
79A-590.33 - Khánh Hòa Xe Con -
20C-319.69 - Thái Nguyên Xe Tải -
43C-322.00 - Đà Nẵng Xe Tải -
47C-413.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
98C-380.55 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-271.86 - Phú Thọ Xe Tải -
51M-254.39 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-929.96 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63C-235.00 - Tiền Giang Xe Tải -
17C-218.81 - Thái Bình Xe Tải -
19A-726.77 - Phú Thọ Xe Con -
26C-167.79 - Sơn La Xe Tải -
30M-320.89 - Hà Nội Xe Con -
51N-123.67 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-695.67 - Đồng Nai Xe Con -
88A-823.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
70A-586.51 - Tây Ninh Xe Con -
51N-012.53 - Hồ Chí Minh Xe Con -