Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-233.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-345.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-195.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-566.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-306.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-520.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-793.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72C-280.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15C-497.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-355.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-583.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-097.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-053.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-077.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-325.32 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51L-965.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-126.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-880.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-300.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-286.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-318.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 94A-112.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15B-058.05 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 30M-095.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-037.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-622.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-247.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-263.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51L-971.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |