Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-951.28 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-297.25 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-229.83 - Hà Nội Xe Con -
30M-310.29 - Hà Nội Xe Con -
90A-297.85 - Hà Nam Xe Con -
98A-882.16 - Bắc Giang Xe Con -
79A-575.38 - Khánh Hòa Xe Con -
98C-391.08 - Bắc Giang Xe Tải -
20A-894.63 - Thái Nguyên Xe Con -
36K-289.58 - Thanh Hóa Xe Con -
90D-010.08 - Hà Nam Xe tải van -
36K-256.35 - Thanh Hóa Xe Con -
26A-242.35 - Sơn La Xe Con -
37K-495.06 - Nghệ An Xe Con -
36K-242.85 - Thanh Hóa Xe Con -
98C-376.63 - Bắc Giang Xe Tải -
37C-579.98 - Nghệ An Xe Tải -
51N-017.98 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81C-292.58 - Gia Lai Xe Tải -
29K-396.28 - Hà Nội Xe Tải -
47A-823.96 - Đắk Lắk Xe Con -
30M-387.65 - Hà Nội Xe Con -
22A-272.95 - Tuyên Quang Xe Con -
25B-008.63 - Lai Châu Xe Khách -
18D-016.06 - Nam Định Xe tải van -
60K-668.16 - Đồng Nai Xe Con -
37K-560.85 - Nghệ An Xe Con -
19D-019.59 - Phú Thọ Xe tải van -
77A-360.16 - Bình Định Xe Con -
60K-673.98 - Đồng Nai Xe Con -