Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-569.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-598.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-211.16 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-228.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76D-012.38 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14A-991.56 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-835.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-588.26 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93C-207.98 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88C-318.03 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-277.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-273.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-643.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-625.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-437.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-287.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-996.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66A-312.65 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-627.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-635.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-521.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-242.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-118.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-077.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-553.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-195.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-139.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-118.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-214.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-167.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|