Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-554.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-442.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-550.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15C-495.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-256.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97B-017.00 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97C-051.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 79A-594.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98C-379.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-350.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-372.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-961.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-184.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-237.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-209.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62A-487.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61C-631.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-569.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-589.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-590.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-891.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18D-015.22 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 63C-239.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-966.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-678.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-298.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-059.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75D-012.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51L-963.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-345.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |