Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-052.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-042.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-120.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-476.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-331.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-588.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-001.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73B-016.84 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 15K-456.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-026.78 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 15C-484.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-171.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-968.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-372.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81C-287.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15K-456.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65C-251.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-132.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-861.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-192.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-233.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-572.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-820.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-428.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-356.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-769.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 65C-272.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 63D-015.83 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 62C-220.95 | - | Long An | Xe Tải | - |