Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-538.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-477.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-147.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-181.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-012.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-877.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-133.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-003.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 92D-015.63 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 65A-528.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61C-616.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-267.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51E-345.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 22D-012.85 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 20A-866.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66C-191.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 21C-114.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-399.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36K-235.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-389.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-111.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-625.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 78D-008.56 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 89C-354.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-632.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36K-302.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-259.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-245.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 20A-892.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-627.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |