Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-126.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-160.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-065.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-452.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-311.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-382.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-311.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49A-758.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89C-345.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-281.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-556.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-238.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-584.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 26C-165.00 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51E-343.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51L-935.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-258.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30M-159.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-312.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-124.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71D-006.77 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64D-009.86 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 61D-024.66 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 88C-310.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30M-220.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48B-014.55 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 85B-017.39 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 36C-556.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-208.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |