Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-258.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83D-009.69 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 68B-034.43 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 69B-014.15 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 21B-015.89 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 26D-013.88 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 51M-301.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-460.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 71C-134.77 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 38C-247.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 93C-206.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 28C-122.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 47A-820.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 11C-088.81 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30M-336.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-500.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38A-688.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-608.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-932.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-261.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-066.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-182.78 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51L-977.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-055.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-479.07 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-634.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-693.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 85D-006.73 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |