Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-047.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-265.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-611.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-897.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-915.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-379.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 99A-895.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 92D-014.29 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 51N-002.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-342.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 78A-224.56 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-895.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43C-314.96 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30M-071.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-576.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75A-391.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-082.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-480.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51N-099.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-133.19 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-646.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 94A-112.28 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-318.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-097.15 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 79A-590.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-968.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-530.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-975.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70A-609.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |