Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-025.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-496.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12D-008.99 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 51M-065.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-592.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-991.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-594.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-956.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 97A-100.22 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 34A-949.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-062.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-369.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 63A-324.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-087.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-549.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-861.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-263.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-953.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-449.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-333.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-897.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-911.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-152.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78D-010.33 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 75C-158.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30M-030.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-532.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82D-012.30 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 78B-021.23 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |