Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-133.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-311.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-444.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-268.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79B-044.42 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 30M-072.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-533.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 82B-022.81 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 83C-136.53 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-064.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-224.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-277.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 48C-123.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 99A-867.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-083.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12B-017.19 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 86A-324.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29D-632.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 89C-351.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 12D-010.36 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 49C-394.96 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-211.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 21B-016.29 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 19C-268.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 38A-687.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-695.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89C-353.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-291.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |