Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-265.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-240.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-701.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-119.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-395.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-901.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-230.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-456.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 65A-518.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-074.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-571.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-976.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-370.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-536.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66B-026.59 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 30M-075.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-958.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-335.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-211.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-954.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-185.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-627.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-870.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-377.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76C-178.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 24B-021.39 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 30M-411.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47B-044.86 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 63C-236.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99B-032.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |