Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-010.99 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 81A-479.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 92B-042.33 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 30M-385.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-830.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20C-315.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 76C-181.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 67C-189.96 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72B-045.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 43C-321.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-245.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-317.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51L-919.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-097.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74D-012.01 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 17B-030.79 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 30M-215.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-192.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-111.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-338.52 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-915.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-211.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-129.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-033.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-068.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-952.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-190.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-633.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-140.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |