Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-345.87 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 68C-180.83 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61K-531.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-234.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-919.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-153.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70C-215.85 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51E-341.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 37K-511.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 12C-139.83 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 73A-382.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37C-567.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98A-893.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62B-032.59 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 65C-265.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-267.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 85D-006.63 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-211.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-229.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93C-206.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 81C-294.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 29K-376.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-137.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-468.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51N-151.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-183.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-214.08 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 14K-039.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70D-014.89 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 47C-411.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |