Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-532.26 - Hưng Yên Xe Con -
29K-383.98 - Hà Nội Xe Tải -
29K-361.71 - Hà Nội Xe Tải -
49C-395.83 - Lâm Đồng Xe Tải -
86C-209.26 - Bình Thuận Xe Tải -
51M-218.63 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-671.85 - Đồng Nai Xe Con -
29K-381.95 - Hà Nội Xe Tải -
89A-560.09 - Hưng Yên Xe Con -
89A-558.56 - Hưng Yên Xe Con -
89A-536.08 - Hưng Yên Xe Con -
24A-319.28 - Lào Cai Xe Con -
22C-116.98 - Tuyên Quang Xe Tải -
51M-178.65 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
65C-265.16 - Cần Thơ Xe Tải -
66C-190.26 - Đồng Tháp Xe Tải -
73C-191.98 - Quảng Bình Xe Tải -
60C-780.36 - Đồng Nai Xe Tải -
51M-238.08 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
47C-402.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
74A-286.69 - Quảng Trị Xe Con -
29K-349.89 - Hà Nội Xe Tải -
38C-251.51 - Hà Tĩnh Xe Tải -
60K-629.79 - Đồng Nai Xe Con -
34C-433.88 - Hải Dương Xe Tải -
62D-018.39 - Long An Xe tải van -
51M-238.55 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
66C-187.89 - Đồng Tháp Xe Tải -
15C-481.68 - Hải Phòng Xe Tải -
29K-457.68 - Hà Nội Xe Tải -