Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-033.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-323.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 65C-271.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 22B-017.33 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 70A-605.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-334.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88C-317.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 75C-164.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15K-428.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-513.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-692.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74C-143.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 48C-121.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 94A-113.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15C-486.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88A-807.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-548.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-348.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-911.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-363.72 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 28A-268.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-979.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 74A-282.61 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51L-968.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-213.81 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 62A-487.34 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-526.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-446.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |