Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-285.96 - Thanh Hóa Xe Con -
89A-539.19 - Hưng Yên Xe Con -
14K-023.35 - Quảng Ninh Xe Con -
30M-094.26 - Hà Nội Xe Con -
36K-282.35 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-558.38 - Nghệ An Xe Con -
49A-745.85 - Lâm Đồng Xe Con -
26D-016.95 - Sơn La Xe tải van -
22D-010.63 - Tuyên Quang Xe tải van -
65C-275.08 - Cần Thơ Xe Tải -
61K-523.85 - Bình Dương Xe Con -
37K-571.65 - Nghệ An Xe Con -
76A-324.65 - Quảng Ngãi Xe Con -
92D-014.66 - Quảng Nam Xe tải van -
29K-430.68 - Hà Nội Xe Tải -
49D-015.69 - Lâm Đồng Xe tải van -
14K-020.99 - Quảng Ninh Xe Con -
47D-020.66 - Đắk Lắk Xe tải van -
36K-276.72 - Thanh Hóa Xe Con -
89A-534.44 - Hưng Yên Xe Con -
75A-390.93 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
98A-894.77 - Bắc Giang Xe Con -
37K-526.69 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.88 - Nghệ An Xe Con -
28D-011.79 - Hòa Bình Xe tải van -
35A-466.22 - Ninh Bình Xe Con -
86A-327.27 - Bình Thuận Xe Con -
70A-610.10 - Tây Ninh Xe Con -
51M-258.99 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-970.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -