Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-043.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-411.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-502.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-241.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66D-014.00 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 98A-909.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43D-015.15 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76A-329.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-120.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85A-147.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 15K-503.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-302.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62A-492.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92D-015.69 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 60K-660.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-948.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 83D-008.55 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 28A-265.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51N-123.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-234.87 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38A-678.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-228.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-852.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 27A-136.23 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 47A-853.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-866.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86A-333.82 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-313.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-078.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-862.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |