Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-016.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-268.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 38A-697.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-606.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-294.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-837.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-648.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-076.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-485.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72C-267.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37K-482.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-332.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-379.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 63C-237.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38A-704.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-149.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98D-021.69 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 70D-014.69 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 36D-031.79 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 47A-844.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-535.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-081.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18D-015.11 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 51N-034.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24D-009.77 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 51M-261.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-070.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-131.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11B-013.68 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |