Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-255.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 60K-632.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 97B-017.15 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-283.09 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-089.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-861.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69D-007.84 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 70A-609.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-313.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 23C-091.18 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 48A-251.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 78A-226.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 98A-864.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-518.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-588.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-667.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-356.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14K-046.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-815.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-286.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-313.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-578.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81C-298.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60K-636.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-869.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-218.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-972.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-942.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 26A-238.63 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 86A-323.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |