Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-395.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-349.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-518.60 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-967.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-941.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86B-028.36 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-448.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-851.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-286.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18D-017.40 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-268.40 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66C-186.63 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-347.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-380.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-148.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-473.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-275.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-353.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-565.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-637.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-122.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-132.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-235.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48A-261.06 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14K-010.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-338.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-038.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|