Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-492.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 70A-590.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-081.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-889.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75C-164.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 83C-136.15 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-590.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-024.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26A-236.77 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51M-179.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-952.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81D-013.89 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 60K-623.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 68A-367.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 38C-252.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-157.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-231.55 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 76A-333.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-900.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-539.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24C-166.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81C-296.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15C-492.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 84D-007.99 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 12C-143.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 89C-352.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-196.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 14K-007.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-639.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |