Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-150.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-106.26 - Hà Nội Xe Con -
20A-878.56 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-884.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-872.83 - Thái Nguyên Xe Con -
51N-018.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-563.98 - Nghệ An Xe Con -
86A-328.59 - Bình Thuận Xe Con -
30M-236.02 - Hà Nội Xe Con -
94B-016.96 - Bạc Liêu Xe Khách -
51M-130.96 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62A-478.36 - Long An Xe Con -
30M-215.06 - Hà Nội Xe Con -
34A-960.19 - Hải Dương Xe Con -
51M-059.85 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51N-113.28 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-306.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-128.83 - Hà Nội Xe Con -
30M-252.59 - Hà Nội Xe Con -
71D-008.25 - Bến Tre Xe tải van -
24A-319.35 - Lào Cai Xe Con -
64A-203.98 - Vĩnh Long Xe Con -
37K-557.38 - Nghệ An Xe Con -
30M-372.35 - Hà Nội Xe Con -
63A-338.15 - Tiền Giang Xe Con -
51L-961.08 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-238.58 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-249.56 - Hà Nội Xe Con -
51M-069.28 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-332.96 - Quảng Ngãi Xe Con -