Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-269.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 76A-333.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-244.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-367.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-099.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-233.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75D-012.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 88A-813.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-063.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24D-012.61 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 51M-096.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-567.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-821.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90A-295.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-419.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-193.67 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 95D-026.67 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 51M-190.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-091.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-172.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-565.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-264.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-009.56 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 84D-009.08 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 60K-679.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-563.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-251.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-234.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82B-022.58 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |