Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-280.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63C-231.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 90A-301.79 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-098.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-229.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-810.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-974.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24D-011.79 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 47A-832.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70B-034.66 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 71B-022.68 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 73D-010.79 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 65C-249.49 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 15K-498.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88D-022.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 14D-032.79 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 65A-526.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 97B-016.01 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 36C-576.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51B-714.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30M-380.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-981.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-358.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-123.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-569.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-789.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-281.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 62D-016.78 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 30M-176.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-363.40 | - | Bình Định | Xe Con | - |