Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-384.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14K-016.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-512.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-861.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 97B-017.58 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 37K-526.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-826.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-701.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20A-865.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-462.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-896.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-626.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-366.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-179.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-231.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 74D-013.01 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 51M-173.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-149.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 19A-736.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-287.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88D-024.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 36K-230.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61C-631.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29B-658.85 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 37C-589.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-180.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70C-217.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 93B-024.24 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 76A-327.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-164.77 | - | Kon Tum | Xe Con | - |