Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74C-149.38 - Quảng Trị Xe Tải -
84C-125.63 - Trà Vinh Xe Tải -
34A-937.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-972.35 - Hải Dương Xe Con -
22A-275.29 - Tuyên Quang Xe Con -
75A-391.26 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-398.29 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-198.56 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-686.25 - Đồng Nai Xe Con -
14K-045.09 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-917.96 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-261.95 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
82D-013.96 - Kon Tum Xe tải van -
15K-498.59 - Hải Phòng Xe Con -
93A-521.16 - Bình Phước Xe Con -
34A-948.18 - Hải Dương Xe Con -
88C-312.85 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
35A-466.38 - Ninh Bình Xe Con -
51L-908.26 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14K-003.25 - Quảng Ninh Xe Con -
68C-178.56 - Kiên Giang Xe Tải -
36K-269.16 - Thanh Hóa Xe Con -
88C-316.59 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99B-032.36 - Bắc Ninh Xe Khách -
20A-862.85 - Thái Nguyên Xe Con -
68C-181.15 - Kiên Giang Xe Tải -
88C-317.09 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
68A-378.06 - Kiên Giang Xe Con -
28A-260.98 - Hòa Bình Xe Con -
75A-388.29 - Thừa Thiên Huế Xe Con -