Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-277.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 47A-860.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-605.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-875.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-496.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98C-375.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-548.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49A-752.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 81A-456.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61C-642.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-792.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-499.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-349.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-573.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-725.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92A-444.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-348.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-370.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 68A-365.63 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-061.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-259.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-868.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-181.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-006.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 28A-271.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36K-292.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-399.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 88A-800.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 18A-502.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-490.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |