Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-016.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 18D-015.16 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-184.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93A-522.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-073.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-433.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-350.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-295.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92D-012.11 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 82A-163.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30M-243.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-438.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72C-269.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-616.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-902.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-372.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-907.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-074.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-569.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-705.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 48C-119.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 62C-222.13 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 93A-523.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-460.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-116.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98D-023.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 51L-954.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-189.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79D-011.13 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |