Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-871.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60C-789.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 69B-013.56 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 98A-905.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37C-572.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79D-013.56 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 81C-295.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 97A-099.15 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 38A-679.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-209.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-955.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-783.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66A-316.63 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-107.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-310.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-149.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75B-031.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 86A-324.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-278.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-500.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-181.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-095.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-532.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 71C-135.31 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29K-327.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38C-253.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-186.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78C-128.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51M-280.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |