Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-258.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 17B-032.32 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 29K-330.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-521.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-142.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-098.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-419.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20A-863.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-932.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-493.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-918.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19D-022.27 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 29K-333.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-789.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-447.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35A-468.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-269.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-264.84 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30M-136.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-195.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-487.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-275.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-327.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-167.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-042.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-298.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-123.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-262.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 65A-516.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |