Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-231.38 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 78A-221.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-685.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-972.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-862.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-226.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-763.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 23A-171.19 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 36K-242.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-161.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-261.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19D-022.35 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 51M-254.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79C-231.65 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 17A-502.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-099.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14B-054.89 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 51N-020.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-902.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61C-612.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-419.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-384.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-632.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21D-006.88 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 29K-370.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-706.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-858.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-871.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-883.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64D-007.88 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |