Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-249.42 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51N-134.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-783.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-901.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-818.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-889.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-812.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-553.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-978.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-367.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-234.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-155.13 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-480.52 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-938.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-007.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-885.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72D-013.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 90D-012.41 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 51M-263.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-956.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-480.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-433.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66A-314.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-858.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-296.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-963.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70D-015.06 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 36C-573.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-852.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |