Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-214.92 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29D-638.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93C-203.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-649.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51E-346.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 60C-767.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-651.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-969.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 21B-016.09 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 70D-014.83 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 38A-710.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 69C-106.36 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 83B-025.28 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 49A-772.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75D-013.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 36K-242.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61C-637.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51E-351.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 37C-588.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37K-530.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 71C-135.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29K-407.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-514.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-949.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72C-267.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 82D-012.44 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 18A-512.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15C-491.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 72A-862.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-468.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |