Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-512.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24C-169.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 30M-155.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-088.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-828.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-748.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-164.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-588.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51B-715.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 88A-814.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-256.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-473.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-584.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88B-022.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 61K-564.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18C-178.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 34A-972.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-985.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-989.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-385.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-525.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-700.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 95B-018.69 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 62C-221.55 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37K-531.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-751.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-475.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 65B-025.89 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 71A-217.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30M-042.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |